tha sinh

  1. (biol., anat.) panspermique
  2. (geogr., geol.) allogène
    • thuyết tha sinh
      (sinh vật học, sinhhọc);panspermie ; panspermisme.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tha sinh
Một nhà khoa học quan sát vi khuẩn trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu thuyết tha sinh.